Cách đọc bảng thông số thảm tấm theo từng dòng
TÓM TẮT
Bảng thông số thảm tấm chỉ hữu ích khi mọi trường gắn với đúng mã sản phẩm và mẫu. Hãy đọc theo bốn lượt: nhận diện sản phẩm, chuyển cấu tạo thành hồ sơ so sánh, tách dữ liệu công bố khỏi giả định, rồi yêu cầu tài liệu còn thiếu trước khi duyệt.

1. Trả lời trực tiếp: bảng thông số kiểm soát nhận diện
Bảng thông số thảm tấm chỉ hữu ích khi mọi trường gắn với đúng mã sản phẩm và mẫu. Hãy đọc theo bốn lượt: nhận diện sản phẩm, chuyển cấu tạo thành hồ sơ so sánh, tách dữ liệu công bố khỏi giả định, rồi yêu cầu tài liệu còn thiếu trước khi duyệt.
Hướng dẫn dành cho bên mua, kiến trúc sư, nhà thầu và nhà phân phối đang so sánh thảm tấm cho dự án thương mại.
2. Đọc trường theo thứ tự cố định
| Field | Record | Why it matters |
|---|---|---|
| Nhận diện | Bộ sưu tập, thiết kế, mã, màu và mã mẫu | Xác định đúng sản phẩm |
| Cấu tạo | Sợi, cấu trúc vòng/cắt, kiểu, phương pháp nhuộm và gauge | Mô tả kỹ thuật của sản phẩm |
| Kích thước và khối lượng | Kích thước tấm, chiều cao sợi, độ dày và trọng lượng | Tạo hồ sơ vật lý tương đương |
| Đế | Tên đế, vật liệu và giới hạn hệ thống | Không mặc định hai loại đế thay thế nhau |
| Xử lý / tuyên bố | Chỉ ghi điều gắn rõ với sản phẩm | Câu quảng bá chung không phải bằng chứng |
| Tài liệu | Báo cáo, chứng nhận, hướng dẫn lắp đặt và phiên bản | Cho phép kiểm tra trước khi duyệt |
3. Biến bảng thành so sánh mua hàng
- Chép đúng mã sản phẩm, không chỉ dùng tên bộ sưu tập.
- Ghi đơn vị cạnh mọi con số và tách giá trị danh nghĩa khỏi dung sai.
- So sánh sợi, cấu tạo, nhuộm, đế và kích thước trước màu.
- Đánh dấu trường thiếu là chờ xác nhận, không phải bằng không hay tương đương.
- Yêu cầu tài liệu hiện hành và xác nhận mã/cấu tạo trùng với mẫu.
4. Cần yêu cầu gì trước khi duyệt
Yêu cầu tài liệu hiện hành và xác nhận mã/cấu tạo trùng với mẫu.

Câu hỏi thường gặp
Cần kiểm tra trường nào trước?
Mã sản phẩm chính xác và mã mẫu; chỉ tên bộ sưu tập là chưa đủ.
Nguồn tham khảo & tài liệu đọc thêm
- ISO 2424:2024 — Textile floor coverings vocabulary
- ISO 1763:2020 — Tufts and loops per unit
- ISO 1766:1999 — Thickness of pile above substrate
- CRI Green Label Plus — programme scope
- UNIJOY — Catalogue sản phẩm đầy đủ
Các số liệu quy cho các nhà sản xuất khác là giá trị do chính họ công bố, được trích dẫn để tham khảo. Do phòng thí nghiệm, cấu trúc mẫu và lớp nền khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp.



